João Costa

João Costa

João Gabriel e Costa Cesco

quốc tịch: Brazil Umuarama
đội bóng: Roma U19
số áo:
sinh nhật: 19
chiều cao: 178 cm
cân nặng:

Roma U19, Campionato Primavera - 1, Italy | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 1thẻ vàng 5
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 1thay người ra sân 8
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 2cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia Italyliên-kết Super Cup Primaveramùa giải 2023/2024
xếp hạng Winnerquốc gia Italyliên-kết Coppa Italia Primaveramùa giải 2022/2023
xếp hạng Winnerquốc gia Italyliên-kết U17 Serie A/Bmùa giải 2022/2023
xếp hạng 2nd Placequốc gia Italyliên-kết Campionato Primavera 1mùa giải 2021/2022

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Federico GuidiItaly47
Alberto De RossiItaly66

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
Internazionale U19Internazionale U191797115 : 37
L
W
W
D
D
2234same
2
Milan U19Milan U191794418 : 31
D
W
L
D
W
1331same
3
Roma U19Roma U191693420 : 25
W
L
W
W
D
530same
4
Torino U19Torino U191786327 : 34
D
W
W
D
W
730same
5
Lazio U19Lazio U191785420 : 21
L
L
W
D
L
129same
6
Cagliari U19Cagliari U191783629 : 27
W
W
L
W
L
-227same
7
Sassuolo U19Sassuolo U191682625 : 25
L
L
L
D
W
026same
8
Atalanta U19Atalanta U191775523 : 31
L
W
W
D
L
826same
9
Verona U19Verona U191767424 : 28
W
W
W
W
D
425same
10
Juventus U19Juventus U191773731 : 30
W
L
D
L
D
-124same
11
Empoli U19Empoli U191657418 : 24
L
L
W
L
D
622same
12
Genoa U19Genoa U191763825 : 28
L
L
W
L
L
321same
13
Sampdoria U19Sampdoria U191762930 : 25
W
L
W
L
L
-520same
14
Bologna U19Bologna U191652930 : 23
W
L
W
W
W
-717same
15
Lecce U19Lecce U191745838 : 24
W
L
L
W
W
-1417same
16
Fiorentina U19Fiorentina U191745824 : 20
W
D
W
L
W
-417same
17
Monza U19Monza U191728739 : 31
L
D
D
D
D
-814same
18
Frosinone U19Frosinone U1917031445 : 17
L
L
L
L
D
-283same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
G. CoronaG. CoronaItaly1100003000 / 00161292Attacker15
2
Siren DiaoSiren DiaoSpain189 cm1000003000 / 00151326Attacker15
3
A. FerrarisA. FerrarisItaly184 cm74 kg800003000 / 00131132Attacker13
4
A. CiammaglichellaA. CiammaglichellaItaly180 cm700001000 / 00151049Midfielder12
5
L. CherubiniL. CherubiniItaly175 cm700003000 / 00151316Midfielder15
6
I. KamateI. KamateFrance186 cm700011000 / 00131046Midfielder13
7
A. DellavalleA. DellavalleItaly600001000 / 00161426Defender16
8
C. PapadopoulosC. PapadopoulosGreece600008000 / 00151268Midfielder15
9
A. ManzoniA. ManzoniItaly500002000 / 00161225Midfielder13
10
D. GonzálezD. GonzálezParaguay177 cm67 kg500004000 / 00151225Attacker15
11
A. StankovićA. StankovićSerbia500010000 / 0012993Midfielder11
12
S. FiniS. FiniItaly178 cm500001000 / 0010900Attacker10
13
L. AnghelèL. AnghelèItaly500003000 / 007585Attacker7
14
A. VinciguerraA. VinciguerraItaly400003000 / 00161225Attacker14
15
A. CissèA. CissèItaly400003000 / 00161414Attacker16
16
F. ContiF. ContiItaly400003000 / 00151163Midfielder14
17
M. SarrM. SarrItaly190 cm400001000 / 0014925Attacker11
18
E. AkinsanmiroE. AkinsanmiroNigeria169 cm400003000 / 00131073Midfielder12
19
T. RavaglioliT. RavaglioliItaly400003000 / 0012348Attacker2
20
R. BurneteR. BurneteRomania185 cm400004000 / 008720Attacker8