M. Sağlam

M. Sağlam

Melih Sağlam

quốc tịch: Türkiye Ankara
đội bóng: Bursaspor
số áo:
sinh nhật: 19
chiều cao:
cân nặng:

Bursaspor, 2. Lig, Turkey | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 9thay người vào sân 4thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Tamer TunaTürkiye47
İsmail ErtekinTürkiye64
Adnan ÖrnekTurkey52
Mutlu TopçuTurkey47
Murat SözkesenTürkiye48
Sepp PiontekGermany83
Ali AközTürkiye60
Salih Yalçın GündüzTürkiye57

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
Kastamonuspor 1966Kastamonuspor 196619134216 : 35
L
W
W
W
W
1943same
2
76 Iğdır Belediyespor76 Iğdır Belediyespor19116212 : 28
W
W
L
D
W
1639same
3
AmedAmed19107214 : 27
D
L
W
D
L
1337same
4
24 Erzincanspor24 Erzincanspor1996415 : 29
L
W
W
D
W
1433same
5
Isparta 32 SporIsparta 32 Spor19110823 : 24
W
L
L
L
W
133up
6
Erzin SporErzin Spor19102726 : 35
L
W
W
W
L
932down
7
Menemen BelediyesporMenemen Belediyespor1995524 : 29
D
W
W
W
W
532down
8
SomasporSomaspor1985621 : 24
L
W
L
W
W
329same
9
İnegölsporİnegölspor1984726 : 30
W
W
D
W
L
428same
10
DüzcesporDüzcespor1966735 : 29
W
L
D
W
W
-624up
11
Etimesgut BelediyesporEtimesgut Belediyespor1973918 : 11
W
L
W
L
D
-724up
12
68 Aksaray Belediyespor68 Aksaray Belediyespor1965817 : 15
W
D
W
L
W
-223up
13
FethiyesporFethiyespor1857625 : 24
L
L
W
L
D
-122down
14
Karaman BelediyesporKaraman Belediyespor1957723 : 20
D
L
W
L
W
-322down
15
SarıyerSarıyer1955930 : 25
L
W
L
L
L
-520same
16
DenizlisporDenizlispor19541028 : 20
D
W
D
L
W
-819same
17
Belediye DerincesporBelediye Derincespor19451022 : 14
W
L
L
L
L
-817same
18
Arnavutköy BelediyesporArnavutköy Belediyespor19271026 : 17
L
L
D
L
D
-913same
19
Utaş UşaksporUtaş Uşakspor19121643 : 8
L
L
D
L
L
-355same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
T. BökeT. BökeTürkiye1100013000 / 00161440Attacker16
2
Y. TürkY. TürkTürkiye181 cm1000003000 / 00161025Attacker12
3
E. SoyE. SoyTürkiye186 cm1000002000 / 00151171Attacker14
4
Ç. YılmazÇ. YılmazTürkiye900004000 / 00171339Attacker15
5
O. EkenO. EkenTürkiye900005000 / 00171459Attacker17
6
M. AkçayM. AkçayTürkiye180 cm70 kg900004000 / 00151320Attacker15
7
T. BabaoğluT. BabaoğluTürkiye187 cm800001000 / 00181266Attacker15
8
M. AçıkgözM. AçıkgözTürkiye180 cm75 kg800000000 / 00181317Midfielder15
9
H. GürH. GürTürkiye175 cm800002000 / 00171440Attacker17
10
U. BulutU. BulutTürkiye184 cm75 kg800005000 / 00171500Attacker17
11
A. HarlakA. HarlakTürkiye182 cm700002000 / 00181169Midfielder14
12
E. BeytaşE. BeytaşTürkiye180 cm70 kg700001000 / 00181536Midfielder18
13
B. AydınB. AydınTürkiye178 cm700001000 / 0016898Midfielder9
14
S. CengizS. CengizTürkiye182 cm700024000 / 00141208Attacker14
15
A. KolA. KolTürkiye175 cm600001000 / 00181058Attacker13
16
A. TunçerA. TunçerTürkiye182 cm65 kg600000000 / 00181309Attacker16
17
A. KaramanA. KaramanTürkiye182 cm600001000 / 00181325Midfielder16
18
B. ÜnsalB. ÜnsalTürkiye190 cm600002000 / 00181353Attacker17
19
A. SunA. SunTürkiye185 cm600002000 / 00171349Attacker15
20
E. AslıyüksekE. AslıyüksekTürkiye178 cm72 kg600003000 / 00171388Attacker16